công lệ
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Quy tắc chung, quy định có tính chất thông thường: "công lệ" chỉ những quy tắc, quy định được áp dụng một cách phổ biến, mang tính chất chuẩn mực trong một bối cảnh nhất định (thường là trong xã hội xưa hoặc trong văn bản pháp lý cũ).
- Lệ thường, tập quán chung: "công lệ" cũng được dùng để nói về những thói quen, tập tục đã được công nhận rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo công lệ của triều đình, mọi quan lại phải chầu đúng giờ. (Theo quy tắc chung của triều đình, mọi quan lại phải có mặt đúng giờ.)
- Công lệ làng xã quy định việc cày cấy phải tuân theo mùa vụ. (Quy định chung của làng xã yêu cầu việc cày cấy phải theo mùa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phạm công lệ": vi phạm quy tắc chung.
- Hành động đó đã phạm công lệ của hội đồng. (Hành động đó đã vi phạm quy tắc chung của hội đồng.)
"công lệ thành văn": quy tắc chung được ghi chép lại.
- Công lệ thành văn trong sử sách là cơ sở để xét xử. (Quy tắc chung được ghi chép trong sử sách là cơ sở để xét xử.)
Biến thể và từ gần giống
Lệ (danh từ): quy định, tập quán.
- Mỗi vùng có lệ riêng trong việc tổ chức lễ hội. (Mỗi vùng có quy định riêng trong việc tổ chức lễ hội.)
Công thức (danh từ): quy tắc chung, cách làm có tính hệ thống.
- Công thức nấu ăn này được áp dụng rộng rãi. (Quy tắc nấu ăn này được áp dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Quy tắc: điều quy định chung, chuẩn mực.
- Tập quán: thói quen, lệ thường được hình thành lâu đời.
- Định lệ: quy định cố định, không thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Công lệ bất thành văn: quy tắc chung không được ghi chép nhưng được mọi người thừa nhận.
- Trong gia đình, có những công lệ bất thành văn về cách cư xử. (Trong gia đình, có những quy tắc chung không được ghi chép nhưng mọi người đều tuân theo.)